beta-hydroxybutyric acid

beta-hydroxybutyric acid

A scientist analyzes a blood sample for beta-hydroxybutyric acid levels.

Định nghĩa

Beta-hydroxybutyric acid một danh từ (trong hóa học y học) chỉ một dạng axit hydroxybutyric trong máu nước tiểu khi quá trình trao đổi chất bị suy giảm. một trong ba thể ketone (ketone bodies) chính, được cơ thể sản xuất khi đói, nhịn ăn hoặc mắc bệnh tiểu đường không kiểm soát.

dụ sử dụng
  • (Trong trường hợp nhiễm toan ceton do tiểu đường, nồng độ axit beta-hydroxybutyric trong máu tăng lên đáng kể.)
  • (Xét nghiệm nước tiểu phát hiện nồng độ axit beta-hydroxybutyric cao, cho thấy quá trình trao đổi chất bị suy giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beta-hydroxybutyric acid as a biomarker": axit beta-hydroxybutyric được sử dụng như một dấu hiệu sinh học để chẩn đoán tình trạng nhiễm toan ceton (ketoacidosis).
  • "beta-hydroxybutyric acid in ketogenic diets": axit beta-hydroxybutyric được sản xuất nhiều hơn trong chế độ ăn ketogenic (low-carb, high-fat) như một nguồn năng lượng thay thế cho glucose.
Biến thể từ gần giống
  • Beta-hydroxybutyrate (n): dạng muối hoặc este của axit beta-hydroxybutyric, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh thể ketone.
  • Ketone body (n): thể ketone, nhóm các hợp chất bao gồm acetoacetate, beta-hydroxybutyrate acetone.
Từ đồng nghĩa
  • 3-hydroxybutyric acid: tên hóa học khác của cùng một chất.
  • β-hydroxybutyric acid: ký hiệu bằng chữ cái Hy Lạp "beta" (β).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ chuyên ngành này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lâm sàng, có thể gặp: - "to measure beta-hydroxybutyric acid": đo nồng độ axit beta-hydroxybutyric. - "to detect beta-hydroxybutyric acid": phát hiện axit beta-hydroxybutyric.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ này. Đây thuật ngữ kỹ thuật trong sinh hóa y học.